Máy tiện tiện cuộn hạng nặng thông thường có thể gia công không chỉ mặt cuối, bề mặt hình tròn cũ mà còn cả bề mặt hình nón của các chi tiết gia công khác nhau. Máy này sử dụng ba cấu trúc hỗ trợ với độ cứng tốt. Thiết kế hệ thống loại bỏ chip bên linh hoạt với hiệu suất tốt. Máy này được trang bị bơm dầu riêng biệt với khả năng bôi trơn tuyệt vời. Chuyển động ụ sau sử dụng thiết bị cơ học với tốc độ quay, tốc độ tiến dao và công suất hợp lý. Loại máy tiện này có độ cứng cao, hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, vận hành dễ dàng và vẻ ngoài hấp dẫn.
| Máy tiện tiện cuộn thông thường CX84 | ||||||
| Người mẫu | Đơn vị | CX8465 | KXth480 | CX84100 | CX84125 | |
| Thương hiệu | NTM | NTM | NTM | NTM | ||
| Thông số kỹ thuật gia công | Đường kính xoay tối đa trên giường máy | mm | 800 | 1000 | 1250 | 1400 |
| Đường kính xoay tối đa trên bàn trượt dụng cụ cắt | mm | 650 | 800 | 1000 | 1250 | |
| Trọng lượng mảnh tối đa | T | 6 | 15 | 25 | 32 | |
| Chiều dài mảnh làm việc tối đa | mm | 2500-6000 | ||||
| Thông số giường máy | Loại đường ray dẫn hướng | Hình chữ nhật | 4 ray dẫn hướng | |||
| Chiều rộng đường ray dẫn hướng | mm | 1000 | 1250 | 1400 | 1600 | |
| Đầu xe | Tốc độ trục chính | Tần số biến đổi vô cấp | ||||
| Phạm vi tốc độ trục chính | vòng/phút | 1-160 | 1-160 | 0,5-100 | 0,5-100 | |
| Công suất động cơ chính | KW | 30 | 37 | 45 | 75 | |
| Trung tâm | ° | 60 | 75 | |||
| Đường kính mâm cặp tối đa | mm | 600 | 800 | 1000 | 1250 | |
| Tối đa. mô-men xoắn mâm cặp | Knm | 80 | 120 | |||
| Dữ liệu nguồn cấp dữ liệu | Hành trình trục Max.X | mm | 300 | 400 | 400 | 500 |
| Hành trình trục Max.Z | mm | 2500-6000 | ||||
| Phạm vi cấp dữ liệu của trục X | mm | 1-200 | ||||
| Phạm vi tiến dao của trục Z | mm | 1-200 | ||||
| Tốc độ di chuyển nhanh của trục X | mm/phút | 3000 | ||||
| Tốc độ di chuyển nhanh của trục Z | mm/phút | 2500 | ||||
| Ụ sau | Đường kính của tay áo ụ | mm | 180 | 180 | 240 | 300 |
| Đột quỵ của tay áo ụ | mm | 300 | ||||
| Độ côn của ống bọc ụ sau | ° | 60 | 75 | |||
| Tốc độ di chuyển nhanh của ụ sau | mm/phút | 1500 | ||||
| Dữ liệu khác | Chiều dài máy | mm | Phụ thuộc vào chiều dài phôi | |||
| Chiều rộng máy | mm | 2000 | 2500 | 3000 | 3500 | |
| Chiều cao máy | mm | 1500 | 1800 | 2000 | 2200 | |
| Hệ thống điều khiển | Bảng điều khiển cảm ứng | |||||
RELATED
PHMỘT:+86-18266613366
FAX:+86-532-87882972
CÁI GÌ ĐÓ:+86-18266613366
E-MAIL: Annasun@ntmt.com.cn
địa chỉ: số 78 ngoài đường U mạnh, quận C Hành Dương, Thanh Đảo.Trung Quốc
Bản quyền © Qingdao North Torch Machine Tool Co.,Ltd
Sơ đồ trang webTrang web này sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi.